主持人 nghĩa là gì
zhǔ chí rénHán Việt: CHÚA TRÌ NHÂN
người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
Nghĩa
zhǔ chí rénHSK 6Hán Việt: CHÚA TRÌ NHÂNPhổ biến #3059
- người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
- dẫn chương trình
- người dẫn
Tiếng Anh: host; master of ceremonies; (TV or radio) presenter; anchor; (Tw) (research project) principal investigator (PI); program director