主权国家主權國家 nghĩa là gì
zhǔ quán guó jiāHán Việt: CHÚA QUYỀN QUỐC GIA
quốc gia có chủ quyền
Nghĩa
zhǔ quán guó jiāHán Việt: CHÚA QUYỀN QUỐC GIA
- quốc gia có chủ quyền
Tiếng Anh: sovereign country
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →