主管人员主管人員 nghĩa là gì
zhǔ guǎn rén yuánHán Việt: CHÚA QUẢN NHÂN VIÊN
giám đốc điều hành
Nghĩa
zhǔ guǎn rén yuánHán Việt: CHÚA QUẢN NHÂN VIÊN
- giám đốc điều hành
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 员yuán · Hán Việt: viênemployee; member; personnel, staff7 nét · Xem thứ tự nét →