主管教区主管教區 nghĩa là gì
zhǔ guǎn jiào qūHán Việt: CHÚA QUẢN GIÁO KHU
giáo phận
Nghĩa
zhǔ guǎn jiào qūHán Việt: CHÚA QUẢN GIÁO KHU
- giáo phận
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →