主管机关主管機關 nghĩa là gì
zhǔ guǎn jī guānHán Việt: CHÚA QUẢN CƠ QUAN
cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
Nghĩa
zhǔ guǎn jī guānHán Việt: CHÚA QUẢN CƠ QUAN
- cơ quan phụ trách (ví dụ: một chương trình); cơ quan chính phủ liên quan
Tiếng Anh: the agency in charge of (e.g. a program); the relevant government body
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →