Từ điển › 主编主编主編 nghĩa là gìzhǔ biānHán Việt: CHÚA BIÊNtổng biên tậpNghĩa zhǔ biānHSK 7Hán Việt: CHÚA BIÊNtổng biên tậpTiếng Anh: editor in chiefChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →编biān · Hán Việt: biênto knit, to weave; to arrange, to compile12 nét · Xem thứ tự nét →