Từ điển › 主观主观主觀 nghĩa là gìzhǔ guānHán Việt: CHÚA QUANchủ quanNghĩa zhǔ guānHSK 5Hán Việt: CHÚA QUANchủ quanTiếng Anh: subjectiveChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 主观主观主义zhǔ guān zhǔ yì chủ nghĩa chủ quan