Từ điển › 主题乐园主题乐园主題樂園 nghĩa là gìzhǔ tí lè yuáncông viên chủ đềNghĩa zhǔ tí lè yuáncông viên chủ đềTiếng Anh: theme parkChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →