Từ điển › 主题曲主题曲主題曲 nghĩa là gìzhǔ tí qǔbài hát chủ đềNghĩa zhǔ tí qǔbài hát chủ đềTiếng Anh: theme songChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →