Từ điển › 主题歌主题歌主題歌 nghĩa là gìzhǔ tí gēbài hát chủ đềNghĩa zhǔ tí gēHSK 7bài hát chủ đềTiếng Anh: theme songChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →歌gē · Hán Việt: casong, lyrics; to sing, to chant14 nét · Xem thứ tự nét →