主题演讲主題演講 nghĩa là gì
zhǔ tí yǎn jiǎng
bài phát biểu chính
Nghĩa
zhǔ tí yǎn jiǎng
- bài phát biểu chính
Tiếng Anh: keynote speech
Chữ thành phần
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →