Từ điển › 主食主食 nghĩa là gìzhǔ shílương thực chínhNghĩa zhǔ shíHSK 7lương thực chínhTiếng Anh: staple foodChữ thành phần主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →