举世无双舉世無雙 nghĩa là gì
jǔ shì wú shuāngHán Việt: CỬ THẾ VÔ SONG
vô song (thành ngữ); số một thế giới
Nghĩa
jǔ shì wú shuāngHSK 7Hán Việt: CỬ THẾ VÔ SONG
- vô song (thành ngữ); số một thế giới
- độc nhất
- vô đối
Tiếng Anh: unrivaled (idiom); world number one; unique; unequaled
Chữ thành phần
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →