举动舉動 nghĩa là gì
jǔ dòngHán Việt: CỬ ĐỘNG
hành động
Nghĩa
jǔ dòngHSK 5Hán Việt: CỬ ĐỘNG
- hành động
- cử chỉ
- hoạt động
- di chuyển
- động thái
Tiếng Anh: act; action; activity; move; movement
jǔ dòngHán Việt: CỬ ĐỘNG
hành động
Tiếng Anh: act; action; activity; move; movement