举国上下舉國上下 nghĩa là gì
jǔ guó shàng xiàHán Việt: CỬ QUỐC THƯỢNG HẠ
toàn quốc
Nghĩa
jǔ guó shàng xiàHán Việt: CỬ QUỐC THƯỢNG HẠ
- toàn quốc
- toàn bộ đất nước, từ lãnh đạo đến nhân viên
Tiếng Anh: the entire nation; the whole country, from the leadership to the rank and file
Chữ thành phần
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →
- 下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →