举手投足舉手投足 nghĩa là gì
jǔ shǒu tóu zúHán Việt: CỬ THỦ ĐẦU TÚC
mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ)
Nghĩa
jǔ shǒu tóu zúHán Việt: CỬ THỦ ĐẦU TÚC
- mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ)
- dáng vẻ
- cử chỉ
Tiếng Anh: one's every movement (idiom); comportment; gestures
jǔ shǒu tóu zúHán Việt: CỬ THỦ ĐẦU TÚC
mỗi cử chỉ động tác (thành ngữ)
Tiếng Anh: one's every movement (idiom); comportment; gestures