举措舉措 nghĩa là gì
jǔ cuòHán Việt: CỬ THỐ
động thái; hành động; biện pháp
Nghĩa
jǔ cuòHSK 7Hán Việt: CỬ THỐ
- động thái; hành động; biện pháp
Tiếng Anh: move; act; measure
jǔ cuòHán Việt: CỬ THỐ
động thái; hành động; biện pháp
Tiếng Anh: move; act; measure