Từ điển › 举止举止舉止 nghĩa là gìjǔ zhǐHán Việt: CỬ CHỈdáng vẻNghĩa jǔ zhǐHSK 7Hán Việt: CỬ CHỈdáng vẻtác phongdiện mạoTiếng Anh: bearing; manner; mienChữ thành phần举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →