举行舉行 nghĩa là gì
jǔ xíngHán Việt: CỬ HÀNG
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Nghĩa
jǔ xíngHSK 2Hán Việt: CỬ HÀNGPhổ biến #1431
- tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Tiếng Anh: to hold (a meeting, ceremony etc)
jǔ xíngHán Việt: CỬ HÀNG
tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)
Tiếng Anh: to hold (a meeting, ceremony etc)