举足轻重舉足輕重 nghĩa là gì
jǔ zú qīng zhòngHán Việt: CỬ TÚC KHINH TRỌNG
đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)
Nghĩa
jǔ zú qīng zhòngHán Việt: CỬ TÚC KHINH TRỌNG
- đóng vai trò quan trọng (thành ngữ)
- có ảnh hưởng
Tiếng Anh: to play a critical role (idiom); influential
Chữ thành phần
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →
- 足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →
- 轻qīng · Hán Việt: khinhlight, gentle; simple, easy9 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →