举重舉重 nghĩa là gì
jǔ zhòngHán Việt: CỬ TRỌNG
nâng tạ
Nghĩa
jǔ zhòngHSK 7Hán Việt: CỬ TRỌNG
- nâng tạ
- cử tạ (thể thao)
Tiếng Anh: to lift weights; weight-lifting (sports)
jǔ zhòngHán Việt: CỬ TRỌNG
nâng tạ
Tiếng Anh: to lift weights; weight-lifting (sports)