Từ điển › 乃尔乃尔乃爾 nghĩa là gìnǎi ěrHán Việt: NẢI NỂnhư vậyNghĩa nǎi ěrHán Việt: NẢI NỂnhư vậynhư thếTiếng Anh: thus; like thisChữ thành phần乃nǎi · Hán Việt: nảithen; really, indeed, after all2 nét · Xem thứ tự nét →尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →