乃是 nghĩa là gì
nǎi shìHán Việt: NẢI THỊ
tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]
Nghĩa
nǎi shìHán Việt: NẢI THỊ
- tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]
Tiếng Anh: equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
nǎi shìHán Việt: NẢI THỊ
tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]
Tiếng Anh: equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]