Từ điển › 乃至乃至 nghĩa là gìnǎi zhìHán Việt: NẢI CHÍvà thậm chíNghĩa nǎi zhìHSK 7Hán Việt: NẢI CHÍvà thậm chíđi đến mứcTiếng Anh: and even; to go so far as toChữ thành phần乃nǎi · Hán Việt: nảithen; really, indeed, after all2 nét · Xem thứ tự nét →至zhì · Hán Việt: chíreach, arrive; very, extremely6 nét · Xem thứ tự nét →