久仰大名 nghĩa là gì
jiǔ yǎng dà míngHán Việt: CỬU NGƯỠNG ĐẠI DANH
Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)
Nghĩa
jiǔ yǎng dà míngHán Việt: CỬU NGƯỠNG ĐẠI DANH
- Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu (thành ngữ)
Tiếng Anh: I have been looking forward to meeting you for a long time (idiom)
Chữ thành phần
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →