Từ điển › 久留久留 nghĩa là gìjiǔ liúHán Việt: CỬU LƯUở lại trong thời gian dàiNghĩa jiǔ liúHán Việt: CỬU LƯUở lại trong thời gian dàiTiếng Anh: to stay for a long timeChữ thành phần久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →留liú · Hán Việt: lưuto stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 10 nét · Xem thứ tự nét →