Từ điển › 久等久等 nghĩa là gìjiǔ děngHán Việt: CỬU ĐẲNGđợi lâuNghĩa jiǔ děngHán Việt: CỬU ĐẲNGđợi lâuTiếng Anh: to wait for a long timeChữ thành phần久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →