久经考验久經考驗 nghĩa là gì
jiǔ jīng kǎo yànHán Việt: CỬU KINH KHẢO NGHIỆM
được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ)
Nghĩa
jiǔ jīng kǎo yànHán Việt: CỬU KINH KHẢO NGHIỆM
- được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ)
- dày dặn kinh nghiệm
Tiếng Anh: well tested over a long period of time (idiom); seasoned
Chữ thành phần
- 久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 考kǎo · Hán Việt: khảoto test, to investigate, to examine6 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →