Từ điển › 久阔久阔久闊 nghĩa là gìjiǔ kuòmột thời gian dài chia cáchNghĩa jiǔ kuòmột thời gian dài chia cáchTiếng Anh: a long period of separationChữ thành phần久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →