Từ điển › 久陪久陪 nghĩa là gìjiǔ péiđồng hành lâu dàiNghĩa jiǔ péiđồng hành lâu dàiTiếng Anh: to accompany over long termChữ thành phần久jiǔ · Hán Việt: cửulong ago; a long time3 nét · Xem thứ tự nét →陪péito accompany, to be with, to keep company10 nét · Xem thứ tự nét →