义务工作者義務工作者 nghĩa là gì
yì wù gōng zuò zhě
tình nguyện viên
Nghĩa
yì wù gōng zuò zhě
- tình nguyện viên
- nhân viên tình nguyện
Tiếng Anh: volunteer; voluntary worker
Chữ thành phần
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 工gōng · Hán Việt: cônglabor, work; laborer, worker3 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →