之一 nghĩa là gì
zhī yīHán Việt: CHI NHẤT
một trong (cái gì đó)
Nghĩa
zhī yīHSK 4Hán Việt: CHI NHẤTPhổ biến #893
- một trong (cái gì đó)
- một trong nhiều
- một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
Tiếng Anh: one of (sth); one out of a multitude; one (third, quarter, percent etc)