Từ điển › 之上之上 nghĩa là gìzhī shàngHán Việt: CHI THƯỢNGở trênNghĩa zhī shàngHán Việt: CHI THƯỢNGở trênTiếng Anh: aboveChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →