Từ điển › 之下之下 nghĩa là gìzhī xiàHán Việt: CHI HẠdướiNghĩa zhī xiàHSK 5Hán Việt: CHI HẠPhổ biến #2749dướiở dướiít hơnTiếng Anh: under; beneath; less thanChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →