之乎者也 nghĩa là gì
zhī hū zhě yě
nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
Nghĩa
zhī hū zhě yě
- nghĩa đen 之[zhī], 乎[hū], 者[zhě] và 也[yě] (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
Tiếng Anh: (lit.) 之[zhi1], 乎[hu1], 者[zhe3] and 也[ye3] (four grammatical particles of Classical Chinese) (idiom); (fig.) archaic expressions
Chữ thành phần
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →
- 也yě · Hán Việt: dãalso, too3 nét · Xem thứ tự nét →