Từ điển › 之内之内之內 nghĩa là gìzhī nèiHán Việt: CHI NỘIbên trong; trong vòngNghĩa zhī nèiHSK 5Hán Việt: CHI NỘIPhổ biến #3090bên trong; trong vòngTiếng Anh: inside; withinChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →