之后之後 nghĩa là gì
zhī hòuHán Việt: CHI HẬU
sau; đằng sau
Nghĩa
zhī hòuHSK 4Hán Việt: CHI HẬUPhổ biến #303
- sau; đằng sau
- (ở đầu câu) sau đó; từ đó về sau
Tiếng Anh: after; behind; (at the beginning of a sentence) afterwards; since then
zhī hòuHán Việt: CHI HẬU
sau; đằng sau
Tiếng Anh: after; behind; (at the beginning of a sentence) afterwards; since then