Từ điển › 之外之外 nghĩa là gìzhī wàiHán Việt: CHI NGOẠIbên ngoàiNghĩa zhī wàiHSK 5Hán Việt: CHI NGOẠIPhổ biến #2066bên ngoàingoại trừTiếng Anh: outside; excludingChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →