Từ điển › 之字形之字形 nghĩa là gìzhī zì xíngHán Việt: CHI TỰ HÌNHhình chữ Z; zigzagNghĩa zhī zì xíngHán Việt: CHI TỰ HÌNHhình chữ Z; zigzagTiếng Anh: Z-shaped; zigzagChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →