Từ điển › 之字路之字路 nghĩa là gìzhī zì lùHán Việt: CHI TỰ LỘđường zigzagNghĩa zhī zì lùHán Việt: CHI TỰ LỘđường zigzagđường ngoằn ngoèoTiếng Anh: zigzag road; switchbackChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →