Từ điển › 之类之类之類 nghĩa là gìzhī lèiHán Việt: CHI LOẠIvân vânNghĩa zhī lèiHSK 6Hán Việt: CHI LOẠIPhổ biến #1380vân vântương tựTiếng Anh: and so on; and suchChữ thành phần之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →