之间之間 nghĩa là gì
zhī jiānHán Việt: CHI GIAN
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
Nghĩa
zhī jiānHSK 4Hán Việt: CHI GIANPhổ biến #476
- (sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
- (dùng sau một số từ song âm để tạo thành biểu thức chỉ một khoảng thời gian ngắn, ví dụ: 彈指之間|弹指之间[tan2 zhi3 zhi1 jian1])
Tiếng Anh: (after a noun) between; among; amid; (used after certain bisyllabic words to form expressions indicating a short period of time, e.g. 彈指之間|弹指之间[tan2 zhi3 zhi1 jian1])