Từ điển › 乐之乐之樂之 nghĩa là gìLè zhīHán Việt: LẠC CHIRitz (thương hiệu bánh quy)Nghĩa Lè zhīHán Việt: LẠC CHIRitz (thương hiệu bánh quy)Tiếng Anh: Ritz (cracker brand)Chữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →