乐亭樂亭 nghĩa là gì
Lào tíngHán Việt: LẠC ĐÌNH
huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
Nghĩa
Lào tíngHán Việt: LẠC ĐÌNH
- huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
Tiếng Anh: see 樂亭縣|乐亭县[Lao4 ting2 Xian4]
Lào tíngHán Việt: LẠC ĐÌNH
huyện Laoting ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc
Tiếng Anh: see 樂亭縣|乐亭县[Lao4 ting2 Xian4]