Từ điển › 乐儿乐儿樂兒 nghĩa là gìlè rxem 樂子|乐子[le4 zi5]Nghĩa lè rxem 樂子|乐子[le4 zi5]Tiếng Anh: see 樂子|乐子[le4 zi5]Chữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →