Từ điển › 乐句乐句樂句 nghĩa là gìyuè jùHán Việt: LẠC CÂUcâu nhạcNghĩa yuè jùHán Việt: LẠC CÂUcâu nhạcTiếng Anh: musical phraseChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →