Từ điển › 乐器乐器樂器 nghĩa là gìyuè qìHán Việt: LẠC KHÍnhạc cụNghĩa yuè qìHSK 7Hán Việt: LẠC KHÍnhạc cụLT:件[jian4]Tiếng Anh: musical instrument; CL:件[jian4]Chữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →