Từ điển › 乐团乐团樂團 nghĩa là gìyuè tuánHán Việt: LẠC ĐOÀNban nhạcNghĩa yuè tuánHán Việt: LẠC ĐOÀNban nhạcdàn nhạcTiếng Anh: band; orchestraChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →