Từ điển › 乐园乐园樂園 nghĩa là gìlè yuánHán Việt: LẠC VƯỜNthiên đườngNghĩa lè yuánHSK 7Hán Việt: LẠC VƯỜNthiên đườngTiếng Anh: paradiseChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →