Từ điển › 乐坛乐坛樂壇 nghĩa là gìyuè tánHán Việt: LẠC ĐÀNgiới âm nhạcNghĩa yuè tánHán Việt: LẠC ĐÀNgiới âm nhạcthế giới âm nhạcTiếng Anh: music circles; music worldChữ thành phần乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →坛tán · Hán Việt: đànaltar; arena; examination hall7 nét · Xem thứ tự nét →